Bệnh sởi đang có xu hướng gia tăng trở lại tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc bệnh sởi toàn cầu đã tăng 300% trong năm 2019 so với cùng kỳ năm trước. Tại Việt Nam, các ổ dịch sởi thường xuyên xuất hiện ở những vùng có tỷ lệ tiêm chủng thấp, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa và khu vực đông dân cư.
Bệnh sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất ở trẻ em, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não, thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bệnh sởi và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về bệnh sởi, từ định nghĩa, triệu chứng, nguyên nhân, cách chẩn đoán, điều trị đến các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đặc biệt, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách chăm sóc người bệnh tại nhà một cách an toàn và đúng cách.
Trẻ em dưới 5 tuổi, phụ nữ mang thai, người có hệ miễn dịch suy yếu và những người chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh là những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh sởi cao nhất. Hiểu biết đúng đắn về bệnh sởi sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân và gia đình một cách tốt nhất.
Bệnh Sởi Là Gì?
Định nghĩa bệnh sởi
Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, ho, sổ mũi, viêm kết mạc mắt và ban phát trên da. Trong y học, bệnh sởi còn được gọi là “rubeola” hay “morbilli”, là một trong những bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan nhanh nhất.
Tác nhân gây bệnh sởi là virus Measles thuộc họ Paramyxoviridae, genus Morbillivirus. Virus sởi là một virus RNA đơn sợi, có khả năng sống sót trong môi trường từ 1-2 giờ và rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng cũng như các chất khử trùng thông thường.
Đặc điểm nổi bật của virus sởi là tính lây nhiễm cực cao. Theo nghiên cứu, một người bệnh có thể lây nhiễm cho 12-18 người khác nếu họ không có miễn dịch. Virus này chỉ có một type duy nhất, nghĩa là một khi đã mắc bệnh và khỏi bệnh, cơ thể sẽ có miễn dịch suốt đời.
Phân loại bệnh sởi
Sởi điển hình: Đây là dạng thường gặp nhất, biểu hiện với đầy đủ các triệu chứng đặc trưng như sốt cao, ho, sổ mũi, chảy nước mắt và ban đỏ xuất hiện theo trình tự từ đầu xuống chân. Bệnh thường kéo dài từ 7-10 ngày và có thể tự khỏi nếu không có biến chứng.
Sởi không điển hình: Thường gặp ở những người đã tiêm vắc xin nhưng miễn dịch giảm theo thời gian, hoặc ở trẻ nhỏ dưới 1 tuổi còn kháng thể từ mẹ. Các triệu chứng thường nhẹ hơn, ban có thể không xuất hiện hoặc xuất hiện không theo trình tự thông thường.
Sởi biến chứng: Xảy ra khi bệnh kèm theo các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa. Dạng này thường gặp ở trẻ suy dinh dưỡng, người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc không được chăm sóc đúng cách.
Thực trạng bệnh tại Việt Nam
Theo số liệu từ Viện Vệ sinh Dịch tệ Trung ương, Việt Nam ghi nhận trung bình 5.000-15.000 ca mắc bệnh sởi mỗi năm. Các ổ dịch thường tập trung ở các tỉnh vùng cao phía Bắc, các tỉnh Tây Nguyên và một số khu vực đông dân cư tại TP.HCM và Hà Nội.
Bệnh sởi tại Việt Nam có tính mùa vụ rõ rệt, thường bùng phát vào cuối mùa khô và đầu mùa mưa (tháng 3-7). Nguyên nhân chính dẫn đến các ổ dịch là tỷ lệ tiêm chủng chưa đạt yêu cầu ở một số vùng, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa và cộng đồng dân tộc thiểu số.
Đáng lo ngại, xu hướng chống tiêm chủng của một số cha mẹ cũng đang góp phần làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch sởi. Điều này đòi hỏi nỗ lực lớn từ ngành y tế trong công tác tuyên truyền, giáo dục và thực hiện các chương trình tiêm chủng mở rộng.
Triệu Chứng Bệnh Sởi
Các giai đoạn biểu hiện triệu chứng
Giai đoạn ủ bệnh (7-14 ngày)
Giai đoạn ủ bệnh là khoảng thời gian từ khi virus xâm nhập vào cơ thể cho đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Trong giai đoạn này, người bệnh hoàn toàn không có biểu hiện gì bất thường, cảm thấy khỏe mạnh bình thường.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là từ ngày thứ 10-11 sau khi nhiễm virus, người bệnh đã bắt đầu có khả năng lây nhiễm cho người khác, mặc dù chưa có bất kỳ triệu chứng nào. Đây chính là lý do tại sao bệnh sởi lây lan rất nhanh trong cộng đồng.
Virus sởi trong giai đoạn này sẽ nhân bản mạnh mẽ trong các mô lympho và lan rộng khắp cơ thể qua đường máu. Hệ miễn dịch bắt đầu nhận diện và chuẩn bị phản ứng chống lại virus.
Giai đoạn khởi phát (3-5 ngày)
Đây là giai đoạn đầu tiên xuất hiện các triệu chứng lâm sàng. Sốt cao là triệu chứng đặc trưng nhất, nhiệt độ cơ thể có thể lên tới 39-40°C, thường sốt liên tục và khó hạ.
Ho khan xuất hiện do virus gây viêm đường hô hấp. Cơn ho thường khô, kéo dài và có thể gây đau họng. Kèm theo đó là sổ mũi với dịch mũi trong, sau đó có thể đục hơn do nhiễm khuẩn thứ phát.
Viêm kết mạc mắt gây ra triệu chứng chảy nước mắt, mắt đỏ, sợ ánh sáng (quang phobia). Người bệnh thường cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
Triệu chứng toàn thân bao gồm mệt mỏi, ăn kém, khó ngủ. Trẻ em có thể quấy khóc, bồn chồn và từ chối ăn uống.
Đốm Koplik là dấu hiệu đặc trưng và quan trọng nhất để chẩn đoán sớm bệnh sởi. Đây là những đốm trắng nhỏ có viền đỏ, xuất hiện ở niêm mạc má, đối diện với răng hàm nhỏ. Đốm Koplik thường xuất hiện trước ban da 1-2 ngày và là dấu hiệu chắc chắn của bệnh sởi.
Giai đoạn toàn phát (3-5 ngày)
Đây là giai đoạn đặc trưng nhất của bệnh sởi khi ban đỏ xuất hiện trên da. Ban sởi có những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt với các bệnh phát ban khác.
Đặc điểm ban sởi:
- Màu đỏ tươi, hình tròn hoặc hình bầu dục
- Kích thước từ 2-3mm, có thể to hơn khi các đốm ban ghép lại
- Bề mặt da hơi nổi lên, có thể sờ thấy
- Không gây ngứa hoặc ngứa rất nhẹ
- Có thể bong vảy nhẹ ở giai đoạn sau
Thứ tự xuất hiện ban: Ban sởi có trình tự xuất hiện rất đặc trưng, từ trên xuống dưới theo thứ tự: sau tai và trán → lan ra toàn bộ mặt → cổ và ngực → thân mình → tay và chân. Quá trình này diễn ra trong 2-3 ngày.
Trong giai đoạn này, sốt vẫn cao và có thể còn tăng thêm. Người bệnh cảm thấy mệt mỏi, khó chịu và cần nghỉ ngơi tuyệt đối. Ho và sổ mũi có thể nặng hơn.
Giai đoạn hồi phục (7-10 ngày)
Khi cơ thể bắt đầu kiểm soát được virus, các triệu chứng sẽ dần thuyên giảm. Ban da phai dần theo thứ tự ngược lại với thứ tự xuất hiện, từ dưới lên trên. Vị trí ban đã phai có thể để lại màu nâu nhạt trong một thời gian.
Sốt giảm từ từ và trở về bình thường. Người bệnh bắt đầu cảm thấy thoải mái hơn, ăn ngon miệng trở lại. Tuy nhiên, ho có thể kéo dài thêm 1-2 tuần sau khi các triệu chứng khác đã khỏi.
Có thể có hiện tượng bong vảy da nhẹ ở những vị trí từng có ban, đặc biệt là ở lòng bàn tay và lòng bàn chân. Đây là hiện tượng bình thường trong quá trình phục hồi.
Mặc dù các triệu chứng cấp tính đã hết, người bệnh vẫn cảm thấy yếu và cần thời gian nghỉ ngơi để phục hồi hoàn toàn. Trẻ em có thể mất thêm 1-2 tuần nữa mới trở lại trạng thái bình thường.
Triệu chứng bệnh sởi ở trẻ em
Trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, thường có biểu hiện nặng hơn và dễ gặp biến chứng hơn người lớn. Sốt cao ở trẻ có thể lên tới 40-41°C và kéo dài nhiều ngày, gây nguy cơ co giật do sốt.
Trẻ nhỏ thường quấy khóc nhiều, từ chối bú mẹ hoặc ăn, ngủ không yên giấc. Ban da ở trẻ thường rõ ràng hơn và lan rộng khắp cơ thể nhanh chóng.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm ở trẻ:
- Sốt cao trên 40°C không hạ được
- Khó thở, thở nhanh, rút lõm ngực
- Nôn ói nhiều, không ăn uống được
- Li bì, co giật
- Tiêu chảy kéo dài
- Mắt sưng, có mủ, nhìn không rõ
Triệu chứng bệnh sởi ở người lớn
Người lớn mắc bệnh sởi thường có triệu chứng nặng hơn trẻ em, đặc biệt là sốt có thể cao hơn và kéo dài lâu hơn. Đau đầu, đau cơ khớp là những triệu chứng thường gặp ở người lớn mà trẻ em ít khi có.
Nguy cơ biến chứng ở người lớn cao hơn, đặc biệt là viêm phổi và viêm não. Phụ nữ mang thai mắc bệnh sởi có nguy cơ sẩy thai, sinh non hoặc sinh con có cân nặng thấp.
Ban da ở người lớn có thể ít rõ ràng hơn và thường để lại vết thâm lâu hơn. Thời gian hồi phục cũng chậm hơn, có thể kéo dài 2-3 tuần.
Khi nào cần đi khám ngay?
Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức khi có các dấu hiệu sau:
- Sốt cao trên 40°C không hạ được bằng thuốc hạ sốt
- Khó thở, thở nhanh trên 40 lần/phút ở trẻ em, trên 24 lần/phút ở người lớn
- Đau ngực, ho ra máu
- Nôn ói nhiều, không ăn uống được, dấu hiệu mất nước
- Co giật, li bì, thay đổi ý thức
- Đau tai, chảy mủ tai
- Mắt sưng nhiều, có mủ, giảm thị lực
- Tiêu chảy kéo dài trên 3 ngày
Nguyên Nhân và Con Đường Lây Nhiễm
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh sởi được gây ra bởi virus Measles (MeV), thuộc họ Paramyxoviridae, phân họ Paramyxovirinae, genus Morbillivirus. Đây là virus RNA âm tính, có vỏ bọc và chỉ có một serotype duy nhất, nghĩa là chỉ có một biến thể gây bệnh ở người.
Virus sởi có cấu trúc gồm 6 protein chính: nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), matrix (M), fusion (F), hemagglutinin (H) và large protein (L). Protein H và F đóng vai trò quan trọng trong quá trình virus bám vào và xâm nhập vào tế bào.
Cơ chế gây bệnh: Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, virus sởi sẽ nhân bản tại chỗ trong các tế bào biểu mô đường hô hấp, sau đó lan tràn vào hệ lympho địa phương. Từ đây, virus tiếp tục nhân bản và lan ra toàn thân qua đường máu, gây ra tình trạng viremia.
Virus có khả năng ức chế hệ miễn dịch, làm giảm khả năng đáp ứng của tế bào T và B, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội gây nhiễm trùng thứ phát. Điều này giải thích tại sao bệnh nhân sởi dễ bị các biến chứng nhiễm trùng.
Đường lây truyền
Lây qua đường hô hấp là con đường chính và quan trọng nhất. Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở, virus sẽ được phát tán vào không khí dưới dạng các giọt bắn (droplet) có kích thước từ 0,5-5 micromet.
Những giọt bắn này có thể bay xa tới 2 mét và tồn tại trong không khí từ 1-2 giờ. Người khỏe mạnh có thể bị lây nhiễm khi hít phải những giọt bắn này hoặc khi các giọt bắn tiếp xúc với niêm mạc mắt, mũi, miệng.
Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mũi, họng của người bệnh cũng có thể gây lây nhiễm, mặc dù ít phổ biến hơn. Virus có thể tồn tại trên các bề mặt vật dụng trong thời gian ngắn (khoảng 2 giờ).
Thời gian lây nhiễm: Người bệnh có khả năng lây nhiễm cao nhất từ 4 ngày trước khi xuất hiện ban da đến 4 ngày sau khi ban da xuất hiện. Đáng chú ý, trong giai đoạn ủ bệnh (1-2 ngày cuối), người bệnh đã có thể lây nhiễm mặc dù chưa có triệu chứng.
Các yếu tố nguy cơ
Chưa tiêm vắc xin phòng bệnh là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Những người chưa được tiêm đủ 2 mũi vắc xin sởi hoặc chưa từng mắc bệnh sởi đều có nguy cơ mắc bệnh rất cao khi tiếp xúc với nguồn lây.
Suy dinh dưỡng, thiếu vitamin A làm suy giảm hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng. Trẻ em suy dinh dưỡng có tỷ lệ tử vong do sởi cao gấp 10-100 lần so với trẻ có dinh dưỡng tốt.
Hệ miễn dịch suy yếu do các bệnh lý như HIV/AIDS, ung thư, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch làm tăng nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nghiêm trọng.
Sống trong môi trường đông người như trại tị nạn, khu ổ chuột, trường học, bệnh viện tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan nhanh chóng.
Đi du lịch vùng dịch hoặc đến từ các quốc gia có tỷ lệ tiêm chủng thấp làm tăng nguy cơ tiếp xúc với virus sởi.
Đối tượng dễ mắc bệnh
Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, có nguy cơ mắc bệnh và biến chứng cao nhất. Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn chỉnh, khả năng chống chọi với virus còn yếu.
Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có thể mắc bệnh nếu mẹ không có miễn dịch sởi. Kháng thể được truyền từ mẹ sẽ giảm dần và biến mất hoàn toàn vào khoảng 6-12 tháng tuổi.
Phụ nữ mang thai mắc bệnh sởi có nguy cơ cao gặp các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, và có thể ảnh hưởng đến thai nhi gây sẩy thai, sinh non, sinh con nhẹ cân.
Người có bệnh lý nền như bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính, hoặc các bệnh ảnh hưởng đến hệ miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao hơn.
Người lớn chưa được tiêm vắc xin hoặc chưa từng mắc bệnh sởi, đặc biệt là những người sinh từ năm 1970 trở về sau (khi chưa có chương trình tiêm chủng rộng rãi).
Biến Chứng Nguy Hiểm Của Bệnh Sởi
Biến chứng thường gặp
Viêm phổi là biến chứng nghiêm trọng và thường gặp nhất của bệnh sởi, chiếm tỷ lệ 1-6% tổng số ca bệnh. Viêm phổi có thể do chính virus sởi gây ra hoặc do nhiễm khuẩn thứ phát. Triệu chứng bao gồm khó thở, thở nhanh, đau ngực, ho có đờm, sốt cao kéo dài.
Viêm phổi do sởi thường tiến triển nhanh và nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người lớn tuổi. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân sởi, chiếm khoảng 60% số ca tử vong.
Viêm tai giữa xảy ra ở khoảng 7-9% ca bệnh sởi, thường gặp ở trẻ em. Triệu chứng gồm đau tai, sốt, chảy mủ tai, giảm thính lực. Nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến điếc vĩnh viễn.
Tiêu chảy gặp ở 6-8% ca bệnh, thường xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi. Tiêu chảy kéo dài có thể gây mất nước, mất điện giải nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi.
Viêm thanh quản và viêm hầu gây ra triệu chứng ho khan, khàn tiếng, khó thở. Ở trẻ nhỏ, sưng thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở, đe dọa tính mạng.
Biến chứng nặng
Viêm não là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh sởi, xảy ra ở khoảng 0,1% ca bệnh. Viêm não thường xuất hiện trong vòng 2 tuần sau khi phát ban, biểu hiện bằng sốt cao, đau đầu dữ dội, nôn ói, co giật, rối loạn ý thức.
Tỷ lệ tử vong do viêm não sởi là 10-15%, và khoảng 25% số bệnh nhân sống sót sẽ có di chứng thần kinh vĩnh viễn như động kinh, liệt, chậm phát triển trí tuệ.
Viêm màng não ít gặp hơn viêm não nhưng cũng rất nguy hiểm. Triệu chứng gồm sốt cao, đau đầu, cứng gáy, nôn ói phun tia, quang phobia.
Viêm não tủy cấp tiến (SSPE) là biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, xảy ra ở khoảng 1/100.000 ca bệnh sởi. SSPE thường phát triển sau 7-10 năm kể từ khi mắc sởi, gây thoái hóa não tiến triển, dẫn đến tử vong trong vòng 1-3 năm.
Biến chứng ở nhóm đặc biệt
Thai phụ mắc sởi có nguy cơ cao gặp các biến chứng như:
- Viêm phổi nặng với tỷ lệ tử vong cao
- Sẩy thai trong 3 tháng đầu thai kỳ
- Sinh non, trẻ sinh ra có cân nặng thấp
- Truyền virus cho thai nhi, gây sởi bẩm sinh
- Tăng nguy cơ tử vong chu sinh
Người suy giảm miễn dịch có thể gặp sởi rất nặng với:
- Viêm phổi kẽ do virus
- Viêm gan do virus sởi
- Sởi không có ban (atypical measles)
- Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30%
Trẻ suy dinh dưỡng dễ gặp:
- Sởi kéo dài với ban xuất hiện muộn
- Nhiễm trùng thứ phát nặng
- Loét miệng, viêm loét giác mạc
- Tiêu chảy kéo dài, mất nước nặng
Tỷ lệ tử vong và di chứng
Tỷ lệ tử vong do bệnh sởi dao động từ 0,1-10% tùy thuộc vào điều kiện chăm sóc y tế và tình trạng dinh dưỡng. Tại các nước phát triển, tỷ lệ này khoảng 0,1-0,2%, còn tại các nước đang phát triển có thể lên tới 10%.
Trẻ em dưới 2 tuổi và người lớn trên 20 tuổi có tỷ lệ tử vong cao nhất. Các nguyên nhân tử vong chính là viêm phổi (60%), viêm não (15%), và các biến chứng khác (25%).
Di chứng lâu dài có thể gặp ở những bệnh nhân sống sót sau biến chứng nặng:
- Điếc do viêm tai giữa mạn tính
- Mù hoặc giảm thị lực do viêm giác mạc, võng mạc
- Liệt, động kinh, chậm phát triển trí tuệ do viêm não
- Suy hô hấp mạn tính do viêm phổi nặng
- Suy dinh dưỡng kéo dài ảnh hưởng đến phát triển
Chẩn Đoán Bệnh Sởi
Chẩn đoán lâm sàng
Chẩn đoán bệnh sởi chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Bác sĩ sẽ thực hiện khám tổng quát và tìm các dấu hiệu đặc trưng của bệnh sởi.
Khám lâm sàng tập trung vào:
- Đo nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở
- Khám da tìm ban sởi và đánh giá tình trạng ban
- Khám miệng tìm đốm Koplik
- Khám mắt đánh giá mức độ viêm kết mạc
- Khám tai mũi họng tìm dấu hiệu viêm nhiễm
- Khám phổi để phát hiện biến chứng viêm phổi
- Khám thần kinh nếu nghi ngờ biến chứng viêm não
Hỏi tiền sử tiêm chủng là rất quan trọng. Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử tiêm vắc xin sởi, thời điểm tiêm, số mũi đã tiêm. Những người đã tiêm đủ 2 mũi vắc xin hiếm khi mắc sởi điển hình.
Hỏi tiền sử tiếp xúc trong vòng 7-18 ngày trước khi khởi bệnh, bao gồm tiếp xúc với người bệnh sởi, đi đến vùng có dịch sởi, hoặc đến các nơi đông người như bệnh viện, trường học.
Xét nghiệm cận lâm sàng
Xét nghiệm máu thường cho thấy:
- Giảm bạch cầu (leukopenia) với giảm lympho bào
- Tăng tốc độ máu lắng (ESR)
- Giảm tiểu cầu nhẹ
- Có thể có tăng men gan nhẹ
Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp xác định chẩn đoán:
IgM kháng sởi: Xuất hiện từ ngày 1-3 sau khi phát ban và duy trì 4-6 tuần. Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để chẩn đoán sởi cấp tính. Kết quả dương tính xác định chẩn đoán sởi.
IgG kháng sởi: Tăng dần từ tuần đầu và đạt đỉnh sau 2-4 tuần, duy trì suốt đời. Xét nghiệm so sánh IgG giai đoạn cấp và giai đoạn phục hồi (cách nhau 2-4 tuần) cho thấy tăng titer ít nhất 4 lần sẽ xác định chẩn đoán.
PCR phát hiện virus là phương pháp nhạy và chính xác nhất, có thể phát hiện RNA virus sởi từ các mẫu bệnh phẩm như dịch họng, nước tiểu, máu. Phương pháp này cho kết quả nhanh trong vài giờ.
Cấy virus hiếm khi được thực hiện do kỹ thuật phức tạp, thời gian lâu (1-2 tuần) và chi phí cao. Chỉ được sử dụng trong nghiên cứu hoặc khi cần xác định type virus.
Chẩn đoán phân biệt
Bệnh sởi cần được phân biệt với các bệnh gây sốt phát ban khác:
Rubella (sởi Đức):
- Sốt nhẹ hơn, thường dưới 38.5°C
- Ban nhạt hơn, xuất hiện và biến mất nhanh (1-3 ngày)
- Không có đốm Koplik
- Sưng hạch sau tai, sau gáy
- Triệu chứng nhẹ hơn nhiều
Sốt xuất huyết dengue:
- Ban xuất huyết dưới da, không nổi
- Có các dấu hiệu xuất huyết khác
- Giảm tiểu cầu rõ rệt
- Test nhanh dengue dương tính
- Không có triệu chứng hô hấp
Phản ứng dị ứng thuốc:
- Có tiền sử dùng thuốc gần đây
- Ban thường ngứa nhiều
- Không có sốt hoặc sốt nhẹ
- Không có triệu chứng hô hấp
- Hết nhanh khi ngừng thuốc gây dị ứng
Thủy đậu:
- Ban dạng mụn nước, không phẳng
- Ban có nhiều giai đoạn khác nhau
- Ngứa rất nhiều
- Thường bắt đầu ở thân mình
Cách Điều Trị Bệnh Sởi
Nguyên tắc điều trị
Hiện tại chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị bệnh sởi. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ triệu chứng, giúp cơ thể chống chọi với virus và phòng ngừa các biến chứng.
Điều trị triệu chứng nhằm giảm khó chịu cho người bệnh, bao gồm hạ sốt, giảm ho, chăm sóc mắt mũi, và đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.
Phòng ngừa và xử lý biến chứng là nhiệm vụ quan trọng nhất, đặc biệt là phòng ngừa nhiễm khuẩn thứ phát và các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm não.
Cách ly người bệnh để ngăn ngừa lây lan trong cộng đồng là biện pháp y tế công cộng quan trọng.
Điều trị nội khoa
Hạ sốt
Paracetamol là thuốc hạ sốt an toàn và hiệu quả nhất cho bệnh nhân sởi:
- Trẻ em: 10-15mg/kg cân nặng, uống 4-6 giờ một lần
- Người lớn: 500-1000mg một lần, tối đa 4g/ngày
- Không nên hạ sốt xuống dưới 38°C vì sốt giúp cơ thể chống virus
Chườm ấm bằng nước ấm (37-38°C) giúp hạ sốt tự nhiên và thoải mái hơn. Không nên chườm nước lạnh vì có thể gây co mạch và giữ nhiệt.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối KHÔNG sử dụng Aspirin cho trẻ em dưới 16 tuổi vì có thể gây hội chứng Reye – một biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến gan và não.
Bổ sung vitamin A
Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh sởi, giúp giảm tỷ lệ tử vong và mức độ nghiêm trọng của bệnh. WHO khuyến cáo bổ sung vitamin A cho tất cả trẻ mắc sởi.
Liều lượng vitamin A:
- Trẻ 6-11 tháng: 100.000 IU, uống 2 ngày liên tiếp
- Trẻ 12 tháng-5 tuổi: 200.000 IU, uống 2 ngày liên tiếp
- Trẻ trên 5 tuổi và người lớn: 200.000 IU một lần
Thời điểm bổ sung: Ngay khi chẩn đoán xác định, không phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Vitamin A giúp tăng cường miễn dịch, bảo vệ niêm mạc và giảm nguy cơ biến chứng.
Điều trị triệu chứng khác
Thuốc ho:
- Siro ho có chứa dextromethorphan cho ho khan
- Thuốc long đờm nếu có đờm dính
- Tránh thuốc ức chế ho quá mạnh vì ho giúp đào thải virus
Chăm sóc mắt và mũi:
- Nước muối sinh lý nhỏ mắt và rửa mũi 4-6 lần/ngày
- Khăn ướt lau mắt từ trong ra ngoài
- Tránh ánh sáng mạnh, đeo kính râm khi cần
Chăm sóc da:
- Giữ da sạch sẽ, khô ráo
- Thay quần áo mềm, thoáng mát
- Không chà xát mạnh vùng da có ban
- Có thể thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nếu da khô
Kháng sinh
Khi nào cần dùng kháng sinh:
- Có dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát
- Viêm phổi do vi khuẩn
- Viêm tai giữa
- Nhiễm trùng da tại chỗ
Các kháng sinh thường dùng:
- Amoxicillin cho nhiễm khuẩn nhẹ
- Azithromycin cho viêm phổi không nặng
Điều trị biến chứng
Xử lý viêm phổi:
- Nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực
- Kháng sinh đường tĩnh mạch
- Thở oxy nếu cần
- Thở máy trong trường hợp suy hô hấp nặng
Xử lý viêm tai giữa:
- Kháng sinh đường uống hoặc tiêm
- Thuốc giảm đau
- Có thể cần rạch màng nhĩ để dẫn lưu
Xử lý tiêu chảy:
- Bù nước và điện giải
- Oresol hoặc dịch truyền tĩnh mạch
- Men vi sinh bổ sung
- Zinc bổ sung cho trẻ em
Điều trị biến chứng nặng:
- Viêm não: Corticosteroid, thuốc chống co giật
- Suy hô hấp: Hỗ trợ thở, ECMO nếu cần
- Sốc: Truyền dịch, thuốc vận mạch
Khi nào cần nhập viện?
Các tiêu chí nhập viện:
- Trẻ dưới 1 tuổi hoặc người lớn trên 50 tuổi
- Sốt cao trên 40°C không hạ được
- Khó thở, thở nhanh
- Dấu hiệu viêm phổi trên X-quang
- Co giật, rối loạn ý thức
- Nôn ói nhiều, không ăn uống được
- Mất nước nặng
- Có bệnh lý nền nghiêm trọng
Dấu hiệu bệnh nặng:
- Li bì, không tỉnh táo
- Thở khò khè, rút lõm ngực
- Tím môi, tím đầu ngón tay
- Mạch nhanh trên 120 lần/phút
- Huyết áp thấp
- Tiểu ít hoặc không tiểu
Chế độ theo dõi
Theo dõi thân nhiệt:
- Đo nhiệt độ 4-6 lần/ngày
- Ghi chép diễn biến nhiệt độ
- Báo bác sĩ nếu sốt trên 40°C hoặc sốt kéo dài
Theo dõi diễn biến ban:
- Quan sát thứ tự xuất hiện và biến mất của ban
- Chú ý các vùng da có bội nhiễm
- Theo dõi quá trình bong vảy da
Theo dõi biến chứng:
- Theo dõi triệu chứng hô hấp
- Kiểm tra tình trạng ý thức
- Quan sát khả năng ăn uống
- Theo dõi nước tiểu
Chăm Sóc Người Bệnh Sởi Tại Nhà
Chế độ nghỉ ngơi
Nghỉ ngơi tuyệt đối là yếu tố quan trọng nhất giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng. Người bệnh cần nằm giường nghỉ ngơi hoàn toàn trong giai đoạn sốt cao và xuất hiện ban da.
Hạn chế ánh sáng mạnh vì mắt bị viêm kết mạc, dễ bị kích thích với ánh sáng. Phòng ốc nên có ánh sáng vừa phải, có thể kéo rèm cửa để tạo môi trường thoải mái.
Tạo môi trường thoáng mát:
- Nhiệt độ phòng 22-25°C
- Độ ẩm 50-60%
- Thông gió tốt nhưng tránh gió lùa trực tiếp
- Yên tĩnh, tránh tiếng ồn
Người bệnh không nên ra ngoài hoặc tiếp xúc với nhiều người trong thời gian bệnh để tránh lây lan và tránh nhiễm trùng thêm.
Chế độ dinh dưỡng
Ăn mềm, dễ tiêu là nguyên tắc quan trọng vì người bệnh thường ăn kém, nuốt khó do viêm họng. Thực phẩm nên được chế biến mềm, lỏng hoặc nghiền nhuyễn.
Thực đơn gợi ý:
- Cháo trắng, cháo thịt băm nhuyễn
- Súp gà, canh rau củ
- Trứng luộc, trứng chưng
- Sữa tươi, sữa chua
- Bánh mì mềm ngâm sữa
- Trái cây nghiền: chuối, đu đủ, cam
Bổ sung nhiều nước:
- Nước lọc: ít nhất 2-3 lít/ngày cho người lớn
- Nước chanh mật ong (pha loãng)
- Nước dừa tươi
- Trà nhạt, trà thảo mộc
- Nước súp, nước cháo
Thực phẩm giàu vitamin A:
- Gan gà, gan heo (nấu nhuyễn)
- Cà rót, bí đỏ
- Rau chân vịt, rau muống
- Trái cây màu vàng cam: đu đủ, xoài
- Dầu gan cá
Tránh các thực phẩm:
- Thức ăn cứng, khó nhai
- Thức ăn cay, nóng
- Đồ uống có ga, cà phê
- Thức ăn chiên rán
- Kẹo cứng, bánh khô
Vệ sinh cá nhân
Vệ sinh mắt:
- Rửa tay sạch trước khi chăm sóc mắt
- Dùng nước muối sinh lý nhỏ mắt 4-6 lần/ngày
- Lau mắt bằng khăn mềm, sạch từ trong ra ngoài
- Mỗi mắt dùng một khăn riêng
- Tránh chà xát mạnh
Vệ sinh mũi và họng:
- Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
- Súc miệng bằng nước muối loãng
- Khuyến khích ho, khạc đờm ra ngoài
- Không nuốt đờm
Chăm sóc da:
- Giữ da sạch sẽ, khô ráo
- Lau người bằng khăn ẩm, tránh tắm khi sốt cao
- Không chà xát vùng da có ban
- Cắt móng tay ngắn tránh gãi
- Thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nếu da khô
Thay quần áo:
- Quần áo cotton, mềm mại, thoáng mát
- Thay quần áo hàng ngày
- Giặt quần áo bằng xà phòng, phơi nắng
- Tránh quần áo chật, gây ma sát
Theo dõi sức khỏe
Đo nhiệt độ định kỳ:
- Đo nhiệt độ 4 lần/ngày: sáng, trưa, chiều, tối
- Ghi chép vào sổ theo dõi
- Báo bác sĩ nếu sốt trên 40°C
- Quan tâm đến xu hướng thay đổi nhiệt độ
Quan sát triệu chứng:
- Tình trạng ý thức: tỉnh táo, li bì
- Khả năng ăn uống
- Tình trạng thở: bình thường, khó thở
- Diễn biến ban da
- Đại tiểu tiện
Dấu hiệu cần đến bác sĩ ngay:
- Sốt cao trên 40°C kéo dài
- Khó thở, thở nhanh
- Co giật, li bì
- Nôn ói nhiều, không ăn uống được
- Đau tai, chảy mủ tai
- Mắt sưng, có mủ, nhìn mờ
- Tiêu chảy kéo dài
Cách ly người bệnh
Thời gian cách ly: Từ 4 ngày trước khi xuất hiện ban đến 4 ngày sau khi ban xuất hiện, tổng cộng khoảng 8 ngày. Tuy nhiên, để an toàn nên cách ly đến khi hết sốt và ban đã phai hết.
Biện pháp cách ly tại nhà:
- Người bệnh ở phòng riêng
- Hạn chế ra khỏi phòng
- Đeo khẩu trang khi cần tiếp xúc với người khác
- Dụng cụ ăn uống, đồ dùng cá nhân riêng biệt
- Rửa tay thường xuyên
Bảo vệ người chăm sóc:
- Kiểm tra tình trạng miễn dịch sởi
- Đeo khẩu trang khi chăm sóc
- Rửa tay bằng xà phòng sau khi tiếp xúc
- Hạn chế số người chăm sóc
- Không cho trẻ em, phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch vào chăm
Các lưu ý đặc biệt
Không tắm trong giai đoạn sốt cao vì có thể làm giảm nhiệt độ cơ thể đột ngột, gây co mạch và khó chịu. Chỉ lau người bằng khăn ẩm khi cần thiết.
Không tự ý dùng thuốc:
- Không dùng kháng sinh khi không cần
- Không dùng thuốc hạ sốt quá liều
- Không dùng thuốc dân gian chưa rõ thành phần
- Tham khảo bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc nào
Không áp dụng phương pháp dân gian nguy hiểm:
- Không chườm nước đá lên người
- Không cạo gió, giác hơi khi sốt cao
- Không uống thuốc lá, rượu thuốc
- Không thoa các loại dầu, cao không rõ nguồn gốc
Phòng Ngừa Bệnh Sởi Hiệu Quả
Tiêm vắc xin – Biện pháp quan trọng nhất
Lịch tiêm chủng
Lịch tiêm cơ bản theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam:
- Mũi 1: 9 tháng tuổi (vắc xin sởi đơn)
- Mũi 2: 18 tháng tuổi (vắc xin MMR – Sởi, Quai bị, Rubella)
Vắc xin MMR là vắc xin phối hợp bảo vệ đồng thời chống 3 bệnh: sởi, quai bị và rubella (sởi Đức). Đây là vắc xin được khuyến cáo sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
Mũi nhắc lại: Theo khuyến cáo của WHO, trẻ em nên được tiêm mũi nhắc lại vắc xin MMR vào 4-6 tuổi trước khi vào lớp 1 để đảm bảo miễn dịch bền vững.
Lịch tiêm bù: Trẻ em bỏ lỡ lịch tiêm có thể tiêm bù theo hướng dẫn của bác sĩ, với khoảng cách tối thiểu 4 tuần giữa 2 mũi.
Hiệu quả vắc xin
Tỷ lệ bảo vệ:
- Sau 1 mũi: 85-95% hiệu quả phòng bệnh
- Sau 2 mũi: 97-99% hiệu quả phòng bệnh
- Hiệu quả phòng biến chứng nặng: gần 100%
Thời gian miễn dịch: Miễn dịch từ vắc xin duy trì ít nhất 20-30 năm, có thể suốt đời. Tuy nhiên, một số ít người có thể giảm miễn dịch theo thời gian và cần tiêm nhắc lại.
Miễn dịch cộng đồng: Khi 95% dân số được tiêm chủng, sẽ tạo ra miễn dịch cộng đồng bảo vệ cả những người không thể tiêm vắc xin.
Tác dụng phụ và cách xử lý
Tác dụng phụ thường gặp (5-15%):
- Sốt nhẹ 37.5-38.5°C sau tiêm 5-12 ngày
- Ban đỏ nhẹ tại chỗ tiêm
- Hơi đau, sưng tại vị trí tiêm
- Quấy khóc, ăn kém 1-2 ngày
Tác dụng phụ hiếm gặp (1-5%):
- Sốt cao trên 39°C
- Ban da lan tỏa nhẹ
- Sưng hạch lympho
- Co giật do sốt (1/3000-4000 trường hợp)
Cách xử lý tác dụng phụ:
- Chườm ấm vị trí tiêm nếu sưng đau
- Cho uống paracetamol nếu sốt cao
- Theo dõi sát trong 48-72 giờ đầu
- Đến bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường
Ai cần tiêm vắc xin sởi?
Trẻ em theo lịch tiêm chủng mở rộng:
- Tất cả trẻ em 9 tháng tuổi
- Trẻ 18 tháng tuổi
- Trẻ bỏ lỡ lịch tiêm cần tiêm bù
Người lớn chưa tiêm đầy đủ:
- Sinh từ 1970 trở về sau
- Không có bằng chứng miễn dịch sởi
- Nhân viên y tế
- Sinh viên y khoa
Người đi du lịch vùng dịch:
- Kiểm tra tình trạng miễn dịch trước khi đi
- Tiêm ít nhất 2 tuần trước khi khởi hành
- Trẻ 6-11 tháng tuổi có thể tiêm sớm nếu cần
Chống chỉ định tiêm chủng
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Thai phụ (vắc xin virus sống)
- Suy giảm miễn dịch nặng (HIV giai đoạn cuối, ung thư máu)
- Dị ứng nặng với vắc xin hoặc thành phần vắc xin
- Đang dùng corticosteroid liều cao kéo dài
Chống chỉ định tương đối:
- Đang mắc bệnh cấp tính có sốt
- Vừa truyền máu, globulin miễn dịch
- Đang mang thai muốn tiêm (hoãn sau khi sinh)
- Suy giảm miễn dịch nhẹ (cần đánh giá cụ thể)
Biện pháp phòng ngừa cá nhân
Đeo khẩu trang:
- Đeo khẩu trang y tế khi đến nơi đông người
- Đặc biệt quan trọng khi đến bệnh viện, phòng khám
- Thay khẩu trang sau 4 giờ sử dụng
- Đeo đúng cách che kín mũi và miệng
Rửa tay thường xuyên:
- Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây
- Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh
- Rửa tay sau khi ho, hắt hơi
- Sử dụng dung dịch rửa tay khô chứa cồn 60-70%
Tránh tiếp xúc người bệnh:
- Không đến thăm người bệnh sởi
- Tránh đến nơi có dịch bệnh
- Hạn chế đến nơi đông người trong mùa dịch
- Giữ khoảng cách ít nhất 2m với người ho, hắt hơi
Tăng cường sức khỏe:
- Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng
- Tập thể dục thường xuyên
- Ngủ đủ giấc 7-8 tiếng/đêm
- Bổ sung vitamin, đặc biệt vitamin A và C
- Tránh stress, căng thẳng
Biện pháp phòng ngừa cộng đồng
Vệ sinh môi trường:
- Đảm bảo thông gió tốt trong nhà
- Vệ sinh, khử trùng các bề mặt tiếp xúc
- Xử lý chất thải y tế đúng quy định
- Cải thiện điều kiện vệ sinh nơi ở
Thông tin, giáo dục:
- Tuyên truyền về tầm quan trọng của tiêm chủng
- Hướng dẫn nhận biết triệu chứng bệnh sởi
- Giáo dục về các biện pháp phòng bệnh
- Chống lại thông tin sai lệch về vắc xin
Phát hiện và cách ly ca bệnh sớm:
- Hệ thống giám sát dịch bệnh hiệu quả
- Báo cáo nhanh các ca nghi ngờ
- Cách ly và điều trị kịp thời
- Truy vết tiếp xúc
Tiêm chủng mở rộng:
- Duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao (>95%)
- Tiêm chủng bổ sung khi có dịch
- Tiêm chủng mở rộng cho người lớn
- Cải thiện khả năng tiếp cận vắc xin
Phòng ngừa cho nhóm nguy cơ cao
Trẻ suy dinh dưỡng:
- Cải thiện tình trạng dinh dưỡng trước tiêm
- Bổ sung vitamin A định kỳ
- Theo dõi sát sau tiêm chủng
- Tăng cường các biện pháp phòng bệnh khác
Người có bệnh mạn tính:
- Đánh giá tình trạng miễn dịch
- Tham khảo bác sĩ chuyên khoa
- Có thể cần tiêm mũi nhắc lại
- Tránh tiếp xúc với nguồn lây
Phụ nữ chuẩn bị mang thai:
- Kiểm tra miễn dịch sởi trước khi có thai
- Tiêm vắc xin ít nhất 1 tháng trước khi có thai
- Tránh tiếp xúc với người bệnh khi mang thai
- Theo dõi thai nhi nếu bị phơi nhiễm
Tiêm phòng sau phơi nhiễm
Trong vòng 72 giờ sau tiếp xúc với người bệnh sởi, tiêm vắc xin vẫn có thể phòng bệnh hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng.
Đối tượng áp dụng:
- Người chưa có miễn dịch sởi
- Trẻ em 6-11 tháng tuổi
- Người lớn sinh sau 1970 chưa tiêm đủ
- Nhân viên y tế
Hiệu quả: Tiêm trong 72 giờ có hiệu quả 85-90% phòng bệnh. Sau 72 giờ hiệu quả giảm đáng kể nhưng vẫn có thể làm giảm mức độ nặng của bệnh.
Bổ sung Vitamin A dự phòng
Vai trò trong phòng bệnh: Vitamin A tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ niêm mạc đường hô hấp, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng.
Liều lượng khuyến cáo:
- Trẻ 6-11 tháng: 100.000 IU, 6 tháng một lần
- Trẻ 12-59 tháng: 200.000 IU, 6 tháng một lần
- Phụ nữ cho con bú: 200.000 IU sau sinh
Nhóm ưu tiên:
- Trẻ em vùng suy dinh dưỡng
- Trẻ em vùng dịch sởi
- Trẻ có nguy cơ thiếu vitamin A
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bệnh Sởi
1. Bệnh sởi có lây không? Lây qua đường nào?
Bệnh sởi rất dễ lây và có khả năng lây nhiễm cao nhất trong các bệnh truyền nhiễm. Bệnh lây chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Virus có thể tồn tại trong không khí từ 1-2 giờ và một người bệnh có thể lây cho 12-18 người khác nếu họ chưa có miễn dịch.
2. Bệnh sởi kéo dài bao lâu?
Tổng thời gian mắc bệnh sởi khoảng 2-3 tuần, bao gồm: giai đoạn ủ bệnh (7-14 ngày), giai đoạn khởi phát (3-5 ngày), giai đoạn toàn phát (3-5 ngày) và giai đoạn hồi phục (7-10 ngày). Người bệnh có khả năng lây nhiễm từ 4 ngày trước đến 4 ngày sau khi xuất hiện ban da.
3. Mắc sởi 1 lần có miễn dịch suốt đời không?
Có, người đã mắc bệnh sởi một lần sẽ có miễn dịch suốt đời và không bị mắc lại. Điều này là do virus sởi chỉ có một type duy nhất và cơ thể sẽ tạo ra kháng thể bảo vệ lâu dài sau khi khỏi bệnh.
4. Tiêm vắc xin sởi có an toàn không?
Vắc xin sởi rất an toàn và hiệu quả. Tác dụng phụ thường nhẹ như sốt nhẹ, đau tại chỗ tiêm. Tác dụng phụ nghiêm trọng rất hiếm gặp (1/1.000.000 liều). Lợi ích phòng bệnh của vắc xin lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ tác dụng phụ.
5. Người lớn có cần tiêm phòng sởi không?
Người lớn sinh từ 1970 trở về sau nếu chưa tiêm đủ 2 mũi vắc xin hoặc chưa từng mắc sởi nên tiêm phòng. Đặc biệt, nhân viên y tế, giáo viên, người đi du lịch quốc tế cần đảm bảo có miễn dịch sởi.
6. Thai phụ mắc sởi có nguy hiểm không?
Thai phụ mắc sởi rất nguy hiểm, có thể gây sẩy thai, sinh non, trẻ sinh ra có cân nặng thấp hoặc mắc sởi bẩm sinh. Thai phụ cũng có nguy cơ cao bị viêm phổi và các biến chứng nặng. Phụ nữ chuẩn bị có thai nên kiểm tra miễn dịch và tiêm vắc xin trước ít nhất 1 tháng.
7. Trẻ bị sởi có được tắm không?
Trong giai đoạn sốt cao, không nên tắm vì có thể làm giảm nhiệt độ cơ thể đột ngột. Chỉ nên lau người bằng khăn ẩm. Khi đã hết sốt và ban bắt đầu phai, có thể tắm bằng nước ấm nhưng phải nhanh chóng và giữ ấm sau khi tắm.
8. Bệnh sởi có chữa khỏi hoàn toàn không?
Bệnh sởi không có thuốc điều trị đặc hiệu nhưng có thể khỏi hoàn toàn nếu không có biến chứng. Việc điều trị chủ yếu hỗ trợ triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Hầu hết người bệnh sẽ khỏi bệnh trong vòng 2-3 tuần.
9. Ăn gì khi bị sởi để nhanh khỏi?
Nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo, súp, trứng luộc. Bổ sung nhiều nước, vitamin A từ gan, cà rốt, rau xanh. Tránh thức ăn cứng, cay nóng. Quan trọng nhất là bổ sung vitamin A theo đúng liều lượng bác sĩ chỉ định.
10. Phân biệt sởi với thủy đậu như thế nào?
Sởi có ban phẳng màu đỏ tươi, xuất hiện từ đầu xuống chân, kèm sốt cao và triệu chứng hô hấp. Thủy đậu có ban dạng mụn nước, ngứa nhiều, xuất hiện đồng loạt khắp cơ thể, có nhiều giai đoạn khác nhau (mụn nước, vỡ, khô vảy).
11. Có thuốc chữa đặc hiệu cho sởi không?
Hiện tại chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu cho bệnh sởi. Điều trị chủ yếu hỗ trợ triệu chứng, bổ sung vitamin A, và xử lý biến chứng kịp thời. Phòng bệnh bằng vắc xin vẫn là biện pháp hiệu quả nhất.
12. Sau khi khỏi sởi cần kiêng gì?
Sau khi khỏi sởi cần kiêng gió lạnh, tránh làm việc nặng trong 1-2 tuần. Tiếp tục ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin. Không cần kiêng thức ăn đặc biệt nhưng nên ăn nhiều rau xanh, trái cây để phục hồi sức khỏe.
Kết Luận
Bệnh sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, đặc biệt đối với trẻ em và các nhóm có nguy cơ cao. Mặc dù có thể phòng ngừa hoàn toàn bằng vắc xin, bệnh sởi vẫn đang có xu hướng gia tăng trở lại tại nhiều quốc gia do tỷ lệ tiêm chủng giảm.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng đặc trưng như sốt cao, ho, sổ mũi, viêm kết mạc mắt và đặc biệt là đốm Koplik sẽ giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ban đỏ xuất hiện theo thứ tự từ đầu xuống chân là dấu hiệu chắc chắn của bệnh sởi.
Điều trị bệnh sởi chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Bổ sung vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Chăm sóc đúng cách tại nhà kết hợp với theo dõi sát sẽ giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng.
Tiêm chủng vẫn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất với tỷ lệ bảo vệ lên tới 97-99% sau 2 mũi vắc xin. Cha mẹ cần đảm bảo con em mình được tiêm đầy đủ theo lịch tiêm chủng mở rộng: 9 tháng tuổi và 18 tháng tuổi.
Cộng đồng cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tiêm chủng, không nghe theo các thông tin sai lệch về tác hại của vắc xin. Chỉ khi đạt được tỷ lệ tiêm chủng cao (trên 95%), chúng ta mới có thể tạo ra miễn dịch cộng đồng bảo vệ toàn xã hội.
Hãy hành động ngay hôm nay: Kiểm tra sổ tiêm chủng của bạn và gia đình, đặc biệt là trẻ em. Nếu chưa tiêm đủ, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để tiêm bổ sung. Đừng để bệnh sởi có cơ hội quay trở lại và đe dọa sức khỏe cộng đồng.
Để được tư vấn và tiêm chủng, bạn có thể liên hệ:
- Trung tâm Y tế quận/huyện
- Trạm Y tế xã/phường
- Các bệnh viện có khoa Nhiễm – Nhiệt đới
- Đường dây nóng Bộ Y tế: 19003228
Sức khỏe của bạn và cộng đồng là tài sản quý giá nhất. Hãy bảo vệ nó bằng việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch.
Nguồn tham khảo:
- WHO – Measles Fact Sheet
- CDC – Measles Information
- Bộ Y tế Việt Nam – Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí bệnh sởi
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương – Bệnh sởi và cách phòng chống
- Vinmec – Bệnh sởi ở trẻ em
Nội dung trên DinhDuongDoiSong.com được tổng hợp từ các tài liệu y học đáng tin cậy, bao gồm nghiên cứu khoa học, khuyến cáo từ chuyên gia và các tổ chức sức khỏe uy tín. Chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật để đảm bảo thông tin đúng, rõ ràng và mới nhất.
Tuy nhiên, mỗi người có tình trạng sức khỏe khác nhau. Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo giáo dục, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ.
Nếu bạn đang điều trị bệnh, có triệu chứng bất thường hoặc muốn áp dụng bất kỳ phương pháp nào, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để nhận hướng dẫn phù hợp với tình trạng cá nhân.
Xem đầy đủ tại: Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm của DinhDuongDoiSong.com

